Bỏ qua tới nội dung
LSLab

Đa dạng sinh học có vai trò gì?

  • Khởi động
  • Bài viết
  • Từ 10 tuổi
  • 5 phút đọc
Rừng tảo bẹ dưới nước sáng với rái cá gần mặt nước và nhím biển trên nền đá.

Đa dạng sinh học quan trọng vì nó có thể ảnh hưởng đến hoạt động và độ ổn định của hệ sinh thái. Các loài gắn với nhau qua mạng thức ăn, nên khi một loài suy giảm, tác động có thể lan sang loài khác. Đa dạng sinh học còn cung cấp thức ăn, gỗ, sợi và thuốc.

Mục lục
Sự đa dạng cần được hiểu cùng quan hệ.

Bạn sẽ học được gì

  • Giải thích đa dạng sinh học liên quan thế nào đến sức khỏe hệ sinh thái.
  • Kể một ví dụ cho thấy một loài suy giảm kéo theo thay đổi ở loài khác.
  • Nhận ra vì sao số loài cao chưa chắc bảo đảm hệ phục hồi.

Cần biết trước

Không cần kiến thức chuyên môn; các thuật ngữ được giải thích ngay trong bài.

Đa dạng sinh học liên quan gì đến sức khỏe hệ sinh thái?

Đa dạng sinh học được nhìn qua hai mặt: số loài có mặt trong một hệ sinh thái và mức độ các loài bị đe dọa. Sức khỏe hệ sinh thái nói về mối quan hệ giữa các sinh vật, gồm cấu trúc mạng thức ăn và khả năng tự duy trì của hệ theo thời gian. Sức khỏe hệ sinh thái là một đặc tính thay đổi, không phải trạng thái cố định.

Hai điều này có thể ảnh hưởng đến hoạt động và độ ổn định của hệ. Các nhà khoa học nhìn chung đồng ý rằng khi số loài trong một kiểu hệ sinh thái giảm, hệ đó có thể mất khả năng phục hồi, tức khả năng hồi lại sau khi chịu áp lực.

Đa dạng sinh học còn có giá trị với con người. Các loài khác nhau đem lại các sản phẩm khác nhau, như nhiều loại cây cho nhiều loại gỗ. Đa dạng di truyền trong một loài cần để giữ đa dạng giữa các loài, và góp phần tạo ra thức ăn, sợi và thuốc từ thiên nhiên.

Danh sách loài và các quan hệ cung cấp thông tin khác nhau.

Một loài suy giảm ảnh hưởng đến loài khác thế nào?

Vì các loài nối với nhau qua mạng thức ăn, thay đổi ở một loài có thể kéo theo thay đổi ở nhiều loài. Ví dụ rõ nhất trong nguồn là rái cá biển.

Khi số rái cá suy giảm, nhím biển mà rái cá săn không còn bị kiềm chế. Nhím biển gặm rừng tảo bẹ xuống tận đáy biển, và rừng tảo bẹ biển mất. Chuỗi này đi từ rái cá, qua nhím biển, tới tảo bẹ.

Có những ví dụ khác. Việc loại bỏ các loài ăn cỏ như bò rừng, và các loài săn mồi như sói, đã gây tác động dây chuyền lên thảm thực vật vùng cao, đất ngập nước, cá và các loài khác. Cá mút đá biển du nhập vào Ngũ Đại Hồ đã làm thay đổi sâu rộng toàn bộ chuỗi thức ăn.

Chuỗi mô tả quan hệ trong ví dụ EPA, không phải thang số lượng.

Số loài nhiều thì hệ có chắc chắn phục hồi không?

Không chắc. Việc xác định hệ cần bao nhiêu loài, loại nào và phân bố ra sao để có khả năng phục hồi là một thách thức khoa học rất phức tạp và khó khăn. Con số loài một mình chưa trả lời được câu hỏi đó.

Bối cảnh cũng quan trọng. Một rối loạn làm giảm đa dạng sinh học ở quy mô nhỏ có thể ảnh hưởng hoặc không ảnh hưởng tới chức năng sinh thái ở quy mô lớn hơn. Còn các loài du nhập, như thực vật hay mầm bệnh thực vật, có thể làm thay đổi cảnh quan rất nhanh.

Chất dinh dưỡng dư trong nước cũng có thể gây bùng phát vi khuẩn lam. Vì vậy một danh sách loài chưa nói được cái gì đang tác động lên hệ, và hệ đó đang ở trạng thái nào theo thời gian.

Khả năng phục hồi cần được đánh giá trong điều kiện cụ thể.

Ví dụ trong đời sống

Hãy hình dung một bờ biển có rừng tảo bẹ. Nếu bạn chỉ đếm loài, bạn thấy rái cá, nhím biển và tảo bẹ. Nhưng câu hỏi hay hơn là: ai ăn ai, và điều gì xảy ra khi một loài giảm?

Nếu rái cá giảm, nhím biển ăn nhiều tảo bẹ hơn, và nơi sống của nhiều loài khác biến mất. Bản đồ quan hệ giúp bạn dự đoán hậu quả tốt hơn một con số.

Hiểu lầm thường gặp

Đa dạng sinh học không chỉ là số loài. Nó còn gồm mức độ các loài bị đe dọa và mối quan hệ giữa chúng.

Mất một loài không luôn chỉ ảnh hưởng một mình loài đó. Tác động có thể lan sang các loài khác qua mạng thức ăn.

Nhiều loài hơn chưa bảo đảm hệ phục hồi. Cần xem bối cảnh và các áp lực đang tác động.

Câu hỏi thường gặp

Đa dạng sinh học đo bằng gì?

Bằng số loài có mặt và mức độ các loài bị đe dọa, cùng các mối quan hệ trong hệ.

Vì sao rái cá giảm làm mất rừng tảo bẹ?

Rái cá săn nhím biển. Khi rái cá giảm, nhím biển gặm tảo bẹ xuống tận đáy biển.

Khả năng phục hồi của hệ sinh thái là gì?

Là khả năng hồi lại sau khi bị áp lực. Hệ mất bớt loài có thể mất một phần khả năng này.

Tóm tắt

  • Đa dạng sinh học có thể ảnh hưởng đến hoạt động và độ ổn định của hệ.
  • Một loài suy giảm có thể kéo theo thay đổi lan rộng qua mạng thức ăn.
  • Số loài cao chưa bảo đảm hệ phục hồi.

Thuật ngữ trong bài

Tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và nghĩa dùng trong bài. Di chuột, chạm hoặc dùng phím Tab tới từ có gạch chân chấm để xem giải thích ngay khi đọc.

đa dạng sinh họcbiodiversity
Sự đa dạng của sinh vật, xét cùng thành phần và tình trạng loài.
khả năng phục hồiresilience
Khả năng trở lại sau áp lực của hệ.
mạng thức ănfood webs
Mạng các mối quan hệ ăn và bị ăn giữa các sinh vật trong hệ sinh thái.

Bài này chưa được đánh dấu là đã xem

Thấy nội dung sai hoặc chưa an toàn?

Báo cho quản trị viên qua email. Thư có sẵn tên bài và đường dẫn.

Báo lỗi bài này
Xem tất cả bài của chủ đề

Nguồn

Các nguồn này viết cho người đọc lớn hơn. Nếu thấy khó, hãy đọc cùng người lớn.