Bỏ qua tới nội dung
LSLab

Độ bền, độ cứng và độ dẻo khác nhau thế nào?

  • Cơ bản
  • Bài viết
  • Từ 14 tuổi
  • 5 phút đọc
Mẫu kéo thắt hẹp, khối kim loại có vết lõm nhỏ và dải đồng uốn cong trên bàn thí nghiệm.

Độ bền, độ cứng và độ dẻo là ba đại lượng khác nhau. Độ bền cho biết ứng suất lớn nhất vật liệu chịu được, độ cứng cho biết khả năng chống biến dạng dẻo cục bộ, còn độ dẻo cho biết vật liệu biến dạng dẻo được bao nhiêu trước khi gãy. Một vật liệu có thể cao ở đại lượng này mà thấp ở đại lượng kia.

Mục lục
Ba mốc trên một đường cong: giới hạn chảy, độ bền kéo tới hạn và lúc gãy.
  • Giới hạn chảy
  • Độ bền kéo tới hạn
  • Lúc gãy

Bạn sẽ học được gì

Cần biết trước

Biết lực làm vật biến dạng là đủ. Bài này dùng ví dụ lò xo và chiếc kẹp giấy.

Độ bền cho biết điều gì?

Độ bền cho biết vật liệu chịu được ứng suất tới mức nào, và có hai mốc quan trọng. Theo giáo trình Mechanical Properties của Đại học Cambridge, một lò xo bị treo vật nặng sẽ dài ra, rồi trở về hình cũ khi bỏ tải; đó là biến dạng đàn hồi, tức thay đổi hình dạng có thể phục hồi khi bỏ tải.

Quá một ngưỡng thì vật liệu không trở về hình cũ nữa. Giáo trình gọi ngưỡng ứng suất mà biến dạng dẻo bắt đầu là giới hạn chảy. Biến dạng dẻo là thay đổi hình dạng vĩnh viễn, như khi bẻ cong chiếc kẹp giấy. Mốc thứ hai là độ bền kéo tới hạn, tức ứng suất lớn nhất vật liệu chịu được khi bị kéo trước khi đứt.

Trên đồ thị ứng suất theo biến dạng, đoạn thẳng đầu là đàn hồi, điểm đỏ là giới hạn chảy, đỉnh là độ bền kéo tới hạn và dấu chéo là lúc gãy.

Độ dẻo là gì và khác độ giòn ra sao?

Độ dẻo cho biết vật liệu đã biến dạng dẻo bao nhiêu khi gãy. Giáo trình định nghĩa độ dẻo là thước đo mức biến dạng dẻo mà vật liệu chịu được tại lúc gãy. Vật liệu dẻo biến dạng dẻo khá nhiều, qua quá trình thắt lại gọi là thắt cổ chai, rồi mới gãy, và hấp thụ nhiều năng lượng hơn.

Vật liệu giòn thì ngược lại. Theo giáo trình, vật liệu giòn hầu như không biến dạng dẻo trước khi gãy. Vì vậy trên hình, đường của vật liệu giòn dừng sớm và ngắn, còn đường của vật liệu dẻo kéo dài.

Vật liệu giòn kết thúc sớm, vật liệu dẻo đi xa hơn trước khi gãy.
  • Vật liệu dẻo
  • Vật liệu giòn

Độ cứng đo điều gì?

Độ cứng là thước đo khả năng chống biến dạng dẻo cục bộ của vật liệu. Phép đo quen thuộc là ấn một mũi nhọn với lực biết trước vào bề mặt rồi xem vết lõm. Giáo trình nói độ cứng quan trọng khi xét khả năng chống mài mòn của vật liệu.

Giáo trình nêu một đánh đổi trong hóa bền biến dạng: biến dạng dẻo làm độ cứng tăng, giúp chống mòn nhưng cũng có thể làm vật liệu giòn hơn. Nhận xét này thuộc quá trình hóa bền đang xét, không phải quy tắc rằng mọi vật liệu cứng đều giòn hơn mọi vật liệu mềm.

Độ cứng được hình dung qua vết lõm do mũi nhọn ấn vào với một lực biết trước.
  • Mũi ấn
  • Vết lõm
  • Lực ấn

Ví dụ trong đời sống

Hãy bẻ cong chiếc kẹp giấy một chút rồi thả ra. Nếu chỉ cong nhẹ, nó có thể trở lại, vì đang ở vùng đàn hồi. Bẻ quá tay thì nó giữ nguyên hình cong, tức đã vượt giới hạn chảy. Một viên gạch men thì khác: nó gần như không cong mà nứt luôn, đúng kiểu vật liệu giòn.

Hiểu lầm thường gặp

Bền và cứng là một. Giáo trình định nghĩa chúng khác nhau: độ bền nói về ứng suất vật liệu chịu được, độ cứng nói về sức chống vết lõm cục bộ.

Cứng thì không gãy. Khả năng chống vết lõm không bảo đảm khả năng chịu gãy; giáo trình nêu hóa bền biến dạng có thể làm vật liệu giòn hơn.

Dẻo là yếu. Độ dẻo chỉ cho biết mức biến dạng dẻo tại lúc gãy. Vật liệu dẻo gãy sau khi biến dạng nhiều và hấp thụ nhiều năng lượng.

Câu hỏi thường gặp

Giới hạn chảy là gì?

Là ngưỡng ứng suất mà biến dạng dẻo bắt đầu xảy ra. Dưới ngưỡng này, vật liệu phục hồi hình dạng khi bỏ tải.

Vật liệu giòn là gì?

Là vật liệu hầu như không biến dạng dẻo trước khi gãy, nên hấp thụ ít năng lượng trước khi gãy.

Độ cứng có phải là độ bền không?

Không. Độ cứng là khả năng chống biến dạng dẻo cục bộ, còn độ bền kéo tới hạn là ứng suất lớn nhất khi kéo. Chúng là hai đại lượng riêng.

Tóm tắt

Thuật ngữ trong bài

Tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và nghĩa dùng trong bài. Di chuột, chạm hoặc dùng phím Tab tới từ có gạch chân chấm để xem giải thích ngay khi đọc.

giới hạn chảyyield strength
Ngưỡng ứng suất mà biến dạng dẻo bắt đầu xảy ra.
độ bền kéo tới hạnultimate tensile strength
Ứng suất lớn nhất vật liệu chịu được khi bị kéo trước khi đứt.
độ dẻoductility
Mức biến dạng dẻo mà vật liệu chịu được tại lúc gãy.
độ cứnghardness
Khả năng chống biến dạng dẻo cục bộ của vật liệu.
giònbrittle
Hầu như không biến dạng dẻo trước khi gãy.
biến dạng đàn hồielastic deformation
Thay đổi hình dạng có thể phục hồi khi bỏ tải.
biến dạng dẻoplastic deformation
Thay đổi hình dạng vĩnh viễn sau khi bỏ tải.

Bài này chưa được đánh dấu là đã xem

Thấy nội dung sai hoặc chưa an toàn?

Báo cho quản trị viên qua email. Thư có sẵn tên bài và đường dẫn.

Báo lỗi bài này
Xem tất cả bài của chủ đề

Nguồn

Các nguồn này viết cho người đọc lớn hơn. Nếu thấy khó, hãy đọc cùng người lớn.