Bỏ qua tới nội dung
LSLab

IoT là gì?

  • Khởi động
  • Bài viết
  • Từ 10 tuổi
  • 4 phút đọc
Mô hình ngôi nhà với cảm biến, đèn và bộ kết nối liên kết bằng các đường sáng xanh, minh họa IoT.

Internet vạn vật (IoT, Internet of Things) là hạ tầng toàn cầu cho xã hội thông tin. Nó cho phép những dịch vụ tiên tiến bằng cách kết nối các vật, cả vật lý lẫn ảo, dựa trên các công nghệ thông tin và truyền thông hiện có và đang phát triển, có khả năng tương tác với nhau. Đây là định nghĩa trong một khuyến nghị của ITU-T.

Mục lục
Hình minh họa một vật nối qua mạng tới nơi dữ liệu được xem.
  • Một ví dụ về vật thông minh
  • Đường nối
  • Màn hình xem dữ liệu

Bạn sẽ học được gì

  • Nêu được IoT là gì bằng lời của mình.
  • Giải thích được vì sao người ta nối các vật vào mạng.
  • Nhận ra thuật ngữ IoT bắt nguồn từ đâu và vì sao thiết bị nhỏ có giới hạn.

Cần biết trước

Không cần kiến thức trước. Bạn chỉ cần biết dùng điện thoại hoặc máy tính là đủ.

Một "vật" trong IoT là gì?

IoT bao gồm các vật thể vật lý lẫn ảo được kết nối bằng công nghệ thông tin và truyền thông có khả năng tương tác. Một tài liệu của IETF mô tả các vật thông minh là thiết bị tính toán có thể hiểu và phản ứng với môi trường; đây là mô tả về vật thông minh, không phải điều kiện để mọi vật trong IoT đều phải là cảm biến, bộ chấp hành hay máy tính.

RFC 8576 cũng gọi những thiết bị tính toán mà tài liệu này mô tả là vật thông minh (smart object) hoặc thiết bị thông minh.

Ví dụ, thiết bị tự động hóa tòa nhà, điện thoại di động và thiết bị máy với máy (M2M) đều được hưởng lợi khi tương tác với những vật khác ở gần hoặc trên Internet.

Ví dụ về một vật thông minh có thể nhận thông tin, phản ứng và giao tiếp với vật khác.
  • Môi trường xung quanh
  • Ví dụ về vật thông minh
  • Hai chiều trao đổi
  • Một vật khác

Vì sao người ta nối các vật vào mạng?

Người ta nối các vật vào mạng để xử lý, xem và rút ra hiểu biết từ dữ liệu mà chúng thu thập. Ngày càng nhiều sản phẩm đưa bộ giao thức Internet lên các thiết bị ngày càng nhỏ để làm được điều đó.

Khi dữ liệu từ nhiều thiết bị khác nhau được kết hợp lại, hiệu ứng mạng (network effect) có thể tăng lên.

Dữ liệu từ nhiều thiết bị được gom lại để xem cùng nhau.
  • Nhiều thiết bị khác nhau
  • Nơi gom dữ liệu
  • Kết quả để xem

Thuật ngữ IoT ra đời từ đâu?

Thuật ngữ IoT được đặt ra lần đầu vào năm 1999 bởi trung tâm Auto-ID. Trung tâm này hình dung một thế giới trong đó mọi vật thể vật lý có một thẻ nhận dạng bằng sóng vô tuyến (RFID) với một mã định danh duy nhất trên toàn cầu.

Từ đó, ý nghĩa của IoT đã mở rộng. Nay nó bao gồm nhiều loại công nghệ, vật thể và giao thức.

Từ một ý tưởng về thẻ nhận dạng, IoT mở rộng sang nhiều loại vật.
  • Thẻ nhận dạng bằng sóng vô tuyến
  • Một vật
  • Một vật khác loại

Thiết bị IoT nhỏ có giới hạn gì?

Thiết bị nhỏ thường chạy với ít tài nguyên. Một số thiết bị bị ràng buộc (constrained device) có thể hoạt động dưới những hạn chế nghiêm trọng, chẳng hạn pin hạn chế, năng lực tính toán hạn chế và ít bộ nhớ.

Vì vậy, khi nghĩ về IoT, đừng hình dung mọi vật mạnh như một chiếc điện thoại.

Hình so sánh hai vật nhỏ với một khối lớn hơn.
  • Pin gần hết
  • Bộ nhớ nhỏ
  • Máy chủ lớn hơn

Ví dụ trong đời sống

Hãy thử cùng người lớn. Nhìn quanh nhà và chọn ba món đồ có thể nối với mạng hoặc với đồ khác, chẳng hạn điện thoại. Với mỗi món, hãy hỏi: món này có gửi hoặc nhận thông tin không? Nếu có, nó nhận thông tin từ đâu, và có phản ứng gì không?

Hiểu lầm thường gặp

IoT chỉ là đồ gia dụng thông minh. Theo một tài liệu của IETF, ý nghĩa của IoT đã mở rộng và nay bao gồm nhiều loại công nghệ, vật thể và giao thức.

Mọi thiết bị IoT đều mạnh như điện thoại. Một tài liệu khác của IETF nói thiết bị bị ràng buộc có thể có pin hạn chế, năng lực tính toán hạn chế và ít bộ nhớ.

IoT là thuật ngữ rất mới. Theo một tài liệu của IETF, thuật ngữ này được đặt ra lần đầu vào năm 1999.

Câu hỏi thường gặp

IoT là viết tắt của từ gì?

IoT viết tắt của Internet of Things, tiếng Việt là Internet vạn vật. Một khuyến nghị của ITU-T định nghĩa nó là hạ tầng toàn cầu cho xã hội thông tin.

Ai đặt ra thuật ngữ IoT?

Trung tâm Auto-ID đặt ra thuật ngữ này lần đầu vào năm 1999. Trung tâm hình dung mọi vật thể vật lý có một thẻ nhận dạng bằng sóng vô tuyến.

RFC 8576 gọi các vật thông minh là gì?

RFC 8576 cũng gọi các thiết bị tính toán mà tài liệu này mô tả là vật thông minh hoặc thiết bị thông minh.

Dữ liệu từ thiết bị IoT dùng để làm gì?

Dữ liệu thu thập được có thể được xử lý, trực quan hóa và dùng để rút ra hiểu biết.

Tóm tắt

  • IoT kết nối các vật thể vật lý và ảo bằng công nghệ thông tin và truyền thông có khả năng tương tác; một số vật thông minh là thiết bị tính toán cảm nhận hoặc phản ứng với môi trường.
  • Người ta nối các vật để xử lý và xem dữ liệu, và kết hợp dữ liệu từ nhiều thiết bị có thể tăng hiệu ứng mạng.
  • Thuật ngữ IoT được đặt ra năm 1999 và nay rộng hơn nhiều, còn thiết bị nhỏ có thể có pin, năng lực tính toán và bộ nhớ hạn chế.

Thuật ngữ trong bài

Tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và nghĩa dùng trong bài. Di chuột, chạm hoặc dùng phím Tab tới từ có gạch chân chấm để xem giải thích ngay khi đọc.

Internet vạn vậtInternet of Things
Hạ tầng kết nối các vật thể vật lý và ảo bằng công nghệ thông tin và truyền thông có khả năng tương tác để cung cấp dịch vụ tiên tiến.
Vật thông minhSmart object
Thiết bị tính toán có thể nhận thông tin từ môi trường và phản ứng đáp lại.
Thiết bị bị ràng buộcConstrained device
Thiết bị có giới hạn chặt về pin, năng lực tính toán hoặc bộ nhớ.
Thẻ nhận dạng bằng sóng vô tuyếnRFID tag
Thẻ cho phép nhận dạng một vật qua sóng vô tuyến; trong ý tưởng IoT ban đầu, mỗi vật có mã riêng.
Hiệu ứng mạngNetwork effect
Tác động của một mạng có thể tăng lên khi dữ liệu từ nhiều thiết bị được kết hợp.

Bài này chưa được đánh dấu là đã xem

Thấy nội dung sai hoặc chưa an toàn?

Báo cho quản trị viên qua email. Thư có sẵn tên bài và đường dẫn.

Báo lỗi bài này
  • Bộ kết nối không dây đặt giữa cảm biến và hệ thống máy tính, minh họa đường truyền giữa các thiết bị IoT.
    Khởi động

    Thiết bị IoT kết nối với nhau thế nào?

    Thiết bị IoT nói chuyện trực tiếp, gửi dữ liệu lên đám mây hoặc đi qua cổng kết nối ra sao. Bài giải thích các cách kết nối cho người mới.

    4 phút đọc
  • Cảm biến độ ẩm đất cạnh cây non trong nhà kính, minh họa cảm biến IoT trong nông nghiệp.
    Khởi động

    Cảm biến IoT xuất hiện ở đâu?

    Cảm biến IoT xuất hiện ở đâu quanh ta: trong nhà, ở nông trại, trong chăm sóc sức khỏe và ở thành phố. Bài dành cho người mới bắt đầu.

    4 phút đọc
  • Bộ chấp hành kim loại với động cơ và thanh truyền trên bàn kỹ thuật, minh họa chuyển tín hiệu thành chuyển động.
    Khởi động

    Tìm hiểu bộ chấp hành IoT qua một ví dụ

    Tìm hiểu tín hiệu điều khiển, nguồn năng lượng và cơ cấu chuyển động qua một ví dụ bộ chấp hành IoT.

    4 phút đọc
  • Cận cảnh một chip vi điều khiển và đường mạch trên bảng mạch xanh, minh họa bộ phận điều khiển thiết bị IoT.
    Khởi động

    Vì sao cần hiểu vi điều khiển IoT?

    Vi điều khiển là gì, nằm ở đâu trong thiết bị IoT và vì sao bộ nhớ ít, nguồn điện hạn chế khiến nó quan trọng. Bài cho người mới bắt đầu.

    3 phút đọc
Xem tất cả bài của chủ đề

Nguồn

Các nguồn này viết cho người đọc lớn hơn. Nếu thấy khó, hãy đọc cùng người lớn.