Bỏ qua tới nội dung
LSLab

Bông khoáng, xốp và tấm bọt khác nhau ở điểm nào?

  • Cơ bản
  • Bài viết
  • Từ 14 tuổi
  • 5 phút đọc
Ba mẫu trên bàn: tấm bông khoáng xám, khối bọt phun vàng nhạt và tấm xốp cứng hồng.

Bông khoáng là vật liệu dạng sợi, thường lắp thành tấm hoặc cuộn. Bọt phun được phun tại chỗ rồi nở ra lấp đầy khoang. Tấm bọt cứng là những tấm phẳng, cứng, dùng ở mặt trong hoặc mặt ngoài tường. Ba loại khác nhau ở dạng, cách lắp, giá trị R và cách ứng xử với lửa và hơi ẩm.

Mục lục
Ba dạng khác nhau: sợi, bọt và tấm cứng.
  • Bông khoáng: sợi dạng tấm
  • Bọt phun: bọt nở lấp khoang
  • Tấm bọt cứng: tấm phẳng

Bạn sẽ học được gì

  • Nhận ra dạng và cách lắp của từng loại.
  • So sánh giá trị R, độ chịu ẩm và độ cháy của chúng.
  • Chọn được loại hợp với vị trí cần cách nhiệt.

Cần biết trước

Biết giá trị R càng cao thì cách nhiệt càng tốt.

Bông khoáng có đặc điểm gì?

Bông khoáng là vật liệu sợi giống sợi thủy tinh. Tài liệu của Đại học Bang North Dakota viết rằng bông đá hay bông xỉ giống sợi thủy tinh về cách sản xuất và tính chất. Sợi thủy tinh được làm từ thủy tinh nung nóng rồi kéo thành sợi dài. Nó có thể gây ngứa da nhưng không ăn mòn, không mùi khó chịu và không cháy.

Về dạng, sợi thủy tinh và bông đá có dạng tấm hoặc cuộn, và bông đá cũng có dạng thổi rời. Theo Hội đồng Khuyến nông Maryland, giá trị R của bông khoáng khoảng 3,1 mỗi inch. Tấm và cuộn hợp với khung hở ở gác mái, tầng hầm và gầm sàn, và phải lắp mà không nén để giữ hiệu quả.

Tấm bông khoáng đặt vừa khít giữa các thanh khung hở, không bị nén.
  • Thanh khung
  • Tấm bông khoáng giữa các thanh
  • Phần khung hở chưa lắp

Bọt phun (xốp) khác ở điểm nào?

Bọt phun nở ra để lấp đầy khoang. Theo Maryland, bọt phun, thường là polyurethane, do người có chuyên môn thi công và nở ra để lấp đầy các khoang. Nó chắn khí rất tốt và chống ẩm.

Có hai loại cơ bản tùy mức độ dày đặc khi phun. Theo tài liệu North Dakota, bọt ô hở thấm hơi, có giá trị R thấp hơn và rẻ hơn. Bọt ô kín có giá trị R gần R-6 mỗi inch và đắt hơn bọt ô hở.

Bọt phun nở ra lấp kín cả những khoang có hình dạng không đều.
  • Khoang không đều và đầu phun
  • Khoang đã được bọt lấp kín

Tấm bọt cứng thì sao?

Tấm bọt cứng là các tấm phẳng, cứng. Tài liệu North Dakota nói chúng có thể làm từ sợi xenlulô, sợi thủy tinh, polystyrene hoặc polyurethane, và dùng được ở mặt trong hoặc mặt ngoài tường.

Có hai dạng polystyrene thường gặp. Polystyrene giãn nở (EPS, hay "bead board") rẻ hơn nhưng có giá trị R mỗi inch thấp hơn. Polystyrene đùn (XPS) mịn và chịu ẩm. Theo bảng tham khảo của Maryland, tấm EPS khoảng 4,0 đến 4,5 mỗi inch và tấm XPS khoảng 5,0 đến 5,5.

Cần chú ý lửa. Polystyrene và polyurethane dễ cháy và tỏa chất độc khi cháy, nên phải được che phủ bằng thạch cao hoặc lớp chống cháy khác. Maryland nhắc tấm bọt cứng phải được phủ lớp chắn chống cháy ở bên trong nhà.

Trong nhà, tấm bọt cứng phải có lớp phủ chống cháy che ngoài.
  • Tấm bọt cứng không che phủ
  • Tấm bọt cứng có lớp phủ chống cháy
  • Nguy cơ cháy

So sánh ba loại

Tiêu chíBông khoángBọt phunTấm bọt cứng
DạngTấm, cuộn hoặc thổi rờiPhun tại chỗ, nở lấp khoangTấm phẳng, cứng
Giá trị R mỗi inchKhoảng 3,1Ô hở thấp hơn; ô kín gần R-6EPS khoảng 4,0 đến 4,5; XPS khoảng 5,0 đến 5,5
Với ẩmCần lắp không nénChắn khí và chống ẩmXPS chịu ẩm; EPS thấm hơn
Với lửaSợi thủy tinh không cháy; bông đá có tính chất tương tựPolyurethane dễ cháy, cần che phủPolystyrene, polyurethane dễ cháy, cần che phủ

Ví dụ trong đời sống

Hãy hình dung ba nơi cần cách nhiệt. Ở gác mái hở, tấm hoặc cuộn bông khoáng đặt giữa các khung gỗ là lựa chọn hợp với khung hở. Ở một góc tường khuất, nhiều khe hở hình dạng lạ, bọt phun nở ra lấp đầy các khoang. Ở tường tầng hầm ngoài trời, tấm XPS được ưu tiên cho vị trí dưới mặt đất. Đây là ví dụ giả định để minh họa, không phải khuyến nghị cho một công trình cụ thể.

Hiểu lầm thường gặp

Tất cả vật liệu cách nhiệt đều chịu lửa như nhau. Sợi thủy tinh không cháy, còn polystyrene và polyurethane dễ cháy nên phải được che phủ.

Bọt phun nào cũng giống nhau. Bọt ô hở thấm hơi, rẻ hơn và có giá trị R thấp hơn; bọt ô kín có giá trị R cao hơn và đắt hơn.

EPS và XPS là một loại tấm. XPS mịn và chịu ẩm, còn EPS rẻ hơn nhưng có giá trị R mỗi inch thấp hơn.

Câu hỏi thường gặp

Bông khoáng là gì?

Là vật liệu sợi từ đá hoặc xỉ, giống sợi thủy tinh về cách sản xuất và tính chất, lắp dưới dạng tấm, cuộn hoặc thổi rời.

Bọt ô hở khác bọt ô kín thế nào?

Bọt ô hở thấm hơi, có giá trị R thấp hơn và rẻ hơn. Bọt ô kín có giá trị R cao hơn và đắt hơn.

Vì sao tấm bọt cứng phải che phủ trong nhà?

Vì polystyrene và polyurethane dễ cháy và tỏa chất độc khi cháy.

Loại nào hợp với khung hở ở gác mái?

Tấm, chăn và cuộn hợp với khung hở ở gác mái, tầng hầm và gầm sàn.

Tóm tắt

Thuật ngữ trong bài

Tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và nghĩa dùng trong bài. Di chuột, chạm hoặc dùng phím Tab tới từ có gạch chân chấm để xem giải thích ngay khi đọc.

bông khoángmineral wool
Vật liệu cách nhiệt dạng sợi làm từ đá hoặc xỉ, giống sợi thủy tinh về cách sản xuất và tính chất.
bọt phunspray foam
Bọt cách nhiệt, thường là polyurethane, được phun vào chỗ rồi nở ra lấp đầy khoang.
tấm bọt cứngrigid board
Tấm cách nhiệt cứng làm từ polystyrene, polyurethane hoặc vật liệu khác.
tấm và cuộnbatts and blankets
Dạng cắt sẵn hoặc cuộn dài của sợi thủy tinh hoặc bông khoáng.
bọt ô hởopen-cell foam
Bọt phun ít đặc, thấm hơi, giá trị R thấp hơn và rẻ hơn.
bọt ô kínclosed-cell foam
Bọt phun đặc hơn, giá trị R cao hơn và đắt hơn.
giá trị RR-value
Đại lượng đo khả năng chống dòng nhiệt của vật liệu cách nhiệt; càng cao càng tốt.
polystyrene giãn nở và đùnexpanded and extruded polystyrene
Hai dạng polystyrene: EPS (bead board) và XPS (mịn, chịu ẩm).

Bài này chưa được đánh dấu là đã xem

Thấy nội dung sai hoặc chưa an toàn?

Báo cho quản trị viên qua email. Thư có sẵn tên bài và đường dẫn.

Báo lỗi bài này
Xem tất cả bài của chủ đề

Nguồn

Các nguồn này viết cho người đọc lớn hơn. Nếu thấy khó, hãy đọc cùng người lớn.