Bỏ qua tới nội dung
LSLab

Robot công nghiệp xuất hiện ở đâu?

  • Khởi động
  • Bài viết
  • Từ 10 tuổi
  • 4 phút đọc
Hai cánh tay robot trong dây chuyền sản xuất sạch, minh họa ứng dụng robot công nghiệp.

Robot công nghiệp là máy được dùng trong sản xuất để xử lý chi tiết và sản phẩm ở những khu vực xác định trong nhà máy. Robot từng được xem là hệ thống đắt tiền, chủ yếu do các nhà sản xuất lớn dùng. Nhờ cảm biến, phần mềm và hệ thống thị giác tiến bộ, robot nay dễ tiếp cận ngay cả với những nhà sản xuất nhỏ nhất.

Mục lục
Hình minh họa đường đi từ nhà máy, qua một cánh tay robot, tới sản phẩm.
  • Nhà máy
  • Cánh tay robot
  • Sản phẩm

Bạn sẽ học được gì

Cần biết trước

Nên biết robot là gì, điều mà bài đầu tiên của chủ đề này giải thích.

Robot công nghiệp làm việc ở đâu?

Robot công nghiệp làm việc trong nhà máy. Các hệ thống sản xuất hiện đại dùng robot, máy tính và các công nghệ khác cùng nhau.

Tự động hóa sản xuất có thể dùng robot cộng tác (cobot) hoặc robot công nghiệp để xử lý chi tiết và sản phẩm ở những khu vực xác định.

Ở Hoa Kỳ, số robot công nghiệp trong các nhà máy tăng 10% vào năm 2022.

Hình minh họa một dây chuyền có robot và máy tính cùng làm việc.
  • Robot thứ nhất
  • Robot thứ hai
  • Máy tính

Robot công nghiệp có làm việc cạnh con người không?

Robot công nghiệp truyền thống thường làm việc tách khỏi con người, trong các ô robot hoặc lồng bảo vệ.

Robot cộng tác có thể tương tác trực tiếp với con người. Mỗi ứng dụng vẫn cần đánh giá rủi ro và biện pháp bảo vệ phù hợp. Một bài sau sẽ nói thêm về chúng.

Công nhân nhà máy cũng làm việc cùng robot. Công nhân lắp ráp và chế tạo làm vậy để tăng hiệu quả.

Hình minh họa robot làm việc trong một ô riêng, còn người đứng bên ngoài.
  • Cánh tay robot
  • Ô hoặc lồng robot
  • Người

Robot công nghiệp làm những việc gì?

Những ứng dụng robot đầu tiên trong sản xuất tập trung vào các việc lặp lại, không đòi hỏi kỹ năng đặc biệt.

Pallet là tấm bệ phẳng để xếp hàng lên. Một bài viết của NIST liệt kê xếp pallet, bốc hoặc dỡ hàng và xử lý vật liệu là các ứng dụng robot trong sản xuất.

Xếp pallet: cánh tay robot lấy thùng từ băng chuyền và xếp lên pallet.

Cấp và lấy chi tiết cho máy (machine tending) cũng là việc thường gặp. Đó là đưa chi tiết vào máy hoặc lấy ra.

Lắp ráp cũng là một ứng dụng robot trong sản xuất.

Ví dụ các việc robot có thể làm: xếp pallet, bốc dỡ hàng và lắp ráp.
  • Xếp pallet
  • Bốc hoặc dỡ hàng
  • Lắp ráp

Chỉ nhà máy lớn mới dùng robot công nghiệp sao?

Không. Robot từng được xem là hệ thống đắt tiền, chủ yếu do các nhà sản xuất lớn dùng. Bức tranh này đang thay đổi.

Cảm biến, phần mềm và hệ thống thị giác tiến bộ đang làm robot dễ tiếp cận ngay cả với những nhà sản xuất nhỏ nhất. Một xưởng nhỏ nay cũng có thể cân nhắc dùng robot.

Hình minh họa nhà máy lớn, xưởng nhỏ và một cánh tay robot.
  • Nhà máy lớn
  • Xưởng nhỏ
  • Cánh tay robot

Ví dụ trong đời sống

Hình dung một nhà máy đóng sản phẩm thành phẩm vào thùng. Một cánh tay robot nhấc từng thùng từ băng chuyền và đặt lên pallet. Khi pallet đầy, một người đẩy nó đi. Robot lặp lại đúng một động tác suốt ngày, đúng kiểu việc lặp đi lặp lại đã nói ở trên.

Hiểu lầm thường gặp

Robot công nghiệp chỉ để hàn ô tô. Robot còn có thể xếp pallet, bốc dỡ hàng và lắp ráp.

Chỉ nhà máy lớn mới dùng robot. Nhà sản xuất nhỏ cũng dùng được, khi cảm biến, phần mềm và hệ thống thị giác tiến bộ.

Robot công nghiệp luôn đứng sau lồng. Nhiều robot truyền thống làm việc trong ô bảo vệ; robot cộng tác có thể tương tác trực tiếp với con người khi có biện pháp bảo vệ phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Robot công nghiệp được dùng ở đâu?

Chủ yếu trong nhà máy, nơi chúng xử lý chi tiết và sản phẩm. Các hệ thống sản xuất hiện đại dùng robot cùng với máy tính và các công nghệ khác.

Robot công nghiệp làm những việc gì?

Ví dụ gồm xếp pallet, bốc dỡ hàng, cấp và lấy chi tiết cho máy, và lắp ráp.

Cấp và lấy chi tiết cho máy là gì?

Là đưa chi tiết vào máy hoặc lấy ra khỏi máy.

Tóm tắt

  • Robot công nghiệp làm việc trong nhà máy, nơi các hệ thống sản xuất dùng robot, máy tính và các công nghệ khác.
  • Chúng có thể làm việc lặp lại như xếp pallet; nhiều robot truyền thống làm việc trong ô bảo vệ, cách xa con người.
  • Robot từng được xem là đắt tiền và chủ yếu do nhà sản xuất lớn dùng, nay dễ tiếp cận ngay cả với nhà sản xuất nhỏ nhất.

Thuật ngữ trong bài

Tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và nghĩa dùng trong bài. Di chuột, chạm hoặc dùng phím Tab tới từ có gạch chân chấm để xem giải thích ngay khi đọc.

Robot công nghiệpIndustrial robot
Robot dùng trong sản xuất, như xử lý chi tiết hoặc di chuyển sản phẩm.
Tự động hóa sản xuấtManufacturing automation
Dùng máy móc, robot và hệ thống điều khiển để thực hiện các công việc sản xuất.
Robot cộng tácCollaborative robot
Robot có thể tương tác trực tiếp với con người; thường được gọi là cobot.
Ô robotRobotic cell
Khu vực làm việc được bố trí quanh robot; robot công nghiệp truyền thống thường tách khỏi công nhân.
Xếp palletPalletizing
Sắp xếp hàng hoặc sản phẩm lên pallet để di chuyển hoặc lưu trữ.
Cấp và lấy chi tiết cho máyMachine tending
Nạp chi tiết vào máy hoặc lấy chi tiết ra khỏi máy.
Lắp rápAssembly
Ghép các chi tiết thành bộ phận hoặc sản phẩm.
Hệ thống thị giácVision system
Hệ thống thu nhận và xử lý hình ảnh để cung cấp thông tin cho robot.

Bài này chưa được đánh dấu là đã xem

Thấy nội dung sai hoặc chưa an toàn?

Báo cho quản trị viên qua email. Thư có sẵn tên bài và đường dẫn.

Báo lỗi bài này
  • Cánh tay robot kim loại cầm một khối thủy tinh xanh bằng kẹp, minh họa robot thực hiện tác vụ.
    Khởi động

    Robot là gì?

    Robot là gì, làm được những việc nào và cần khả năng gì để hoạt động. Bài mở đầu cho người mới, giải thích bằng ví dụ gần gũi.

    4 phút đọc
  • Robot di động có camera và cảm biến quét quan sát các vật thể trên sàn phòng thí nghiệm.
    Khởi động

    Robot dùng cảm biến để nhận biết môi trường như thế nào?

    Robot nhận biết thế giới quanh mình bằng cảm biến như camera, laser và cảm biến chạm. Bài giải thích từng loại làm gì, dành cho người mới.

    4 phút đọc
  • Cánh tay robot cộng tác với các khớp tròn và bàn tay đeo găng đưa một linh kiện tới gần kẹp.
    Khởi động

    Những phần chính của robot cộng tác gồm gì?

    Cánh tay, khớp, cảm biến, bộ điều khiển và đầu công tác của robot cộng tác làm việc gì. Bài giới thiệu các phần này cho người mới bắt đầu.

    3 phút đọc
  • Robot dịch vụ chở khăn gấp trên khay trong hành lang sáng, minh họa công việc hỗ trợ đời sống.
    Khởi động

    Vì sao cần hiểu robot dịch vụ?

    Robot dịch vụ là robot làm việc hữu ích cho con người ở nhà, bệnh viện hay ngoài không gian. Bài này giúp bạn hiểu vì sao nên biết về chúng.

    4 phút đọc
Xem tất cả bài của chủ đề

Nguồn

Các nguồn này viết cho người đọc lớn hơn. Nếu thấy khó, hãy đọc cùng người lớn.