Robot là gì?
- Khởi động
- Bài viết
- Từ 10 tuổi
- 4 phút đọc

Robot là một cỗ máy có thể được dùng để làm việc. Một số robot tự làm việc được, số khác luôn cần có người ra lệnh. NASA dùng cánh tay robot trên trạm vũ trụ, tàu vũ trụ robot để khám phá các thế giới khác và máy bay robot không có phi công trên máy bay. Ngành nghiên cứu chúng gọi là robot học (robotics).
Mục lục
- Cánh tay robot
- Xe thám hiểm có bánh
- Máy bay không người lái
Bạn sẽ học được gì
- Nói được robot là gì bằng lời của mình.
- Kể được vài việc robot làm giúp con người.
- Phân biệt được robot tự làm việc với robot có người điều khiển.
Cần biết trước
Không cần kiến thức trước. Bạn chỉ cần biết máy móc là những vật giúp ta làm việc.
Robot làm được những việc gì?
Robot làm những công việc con người giao cho nó. Ví dụ, NASA dùng cánh tay robot (robotic arm) để di chuyển những vật lớn trong không gian.
NASA mô tả tàu vũ trụ robot khám phá các thế giới khác, như Mặt Trăng hay sao Hỏa. Máy bay robot có thể bay mà không cần phi công trên máy bay.
Robot thám thính (scout robot) có thể chụp ảnh và đo địa hình, giúp các nhà khoa học lập kế hoạch khám phá tốt hơn.
- Cánh tay robot cầm một vật
- Vật được di chuyển tới nơi mới
- Robot thám thính có camera
Robot tự làm việc hay cần người điều khiển?
Cả hai cách đều có. Một số robot tự làm việc được, số khác luôn cần có người ra lệnh.
Một số robot thám hiểm các thế giới khác có tính tự chủ (autonomous), nghĩa là chúng có thể tự thực hiện một số việc. Con người gửi lệnh tới chúng, rồi chúng làm theo các lệnh ấy.
NASA mô tả cánh tay robot trên trạm vũ trụ được điều khiển bởi phi hành gia hoặc người ở Trung tâm Điều khiển Nhiệm vụ.
- Người ra lệnh
- Robot có người điều khiển
- Robot tự làm việc
Máy bay không người lái cũng có cả hai kiểu. Một số được phi công dưới mặt đất điều khiển từ xa (remote control), số khác có thể tự bay chỉ với chỉ dẫn đơn giản. Loại máy bay này có thể nghiên cứu những nơi nguy hiểm mà không đặt tính mạng con người vào rủi ro.
Robot giống người hoạt động ra sao?
Robot hình người (humanoid) được chế tạo trông giống một con người. Robonaut của NASA là một ví dụ.
Camera ở đầu Robonaut cung cấp thị giác cho nó. Phần mềm giúp Robonaut tìm cách thực hiện một việc đơn giản khi người điều khiển giao việc đó.
Robonaut cũng có thể được điều khiển từ xa. Người vận hành đeo kính và thấy điều robot thấy qua camera.
- Đầu có camera
- Thân robot
- Bàn tay
- Kính của người vận hành
Ví dụ trong đời sống
Hãy nghĩ tới cách bạn chơi một trò chơi điện tử. Để di chuyển cánh tay robot trên trạm vũ trụ, phi hành gia dùng bộ điều khiển trông giống cần điều khiển của trò chơi điện tử.
NASA cho biết Robonaut R2 không biết mệt hay chán; đây là mô tả về R2, không phải bảo đảm rằng mọi robot đều có thể hoạt động mãi mà không cần năng lượng hay bảo trì.
Hiểu lầm thường gặp
Robot nào cũng trông giống người. Chỉ robot hình người mới được chế tạo như vậy. Cánh tay robot, tàu thăm dò và máy bay robot đều là robot dù hình dạng rất khác.
Robot nào cũng tự quyết định mọi việc. Một số robot cần người điều khiển, như cánh tay robot trên trạm vũ trụ trong ví dụ NASA mô tả.
Câu hỏi thường gặp
Robot học là gì?
Robot học (robotics) là việc nghiên cứu về robot.
Robot có biết mệt không?
NASA cho biết Robonaut R2 không biết mệt hay chán. Điều đó không có nghĩa mọi robot đều có thể hoạt động liên tục mà không cần năng lượng hay bảo trì.
NASA có gọi máy bay không có phi công trên máy bay là máy bay robot không?
Có. NASA mô tả máy bay robot có thể bay mà không cần phi công trên máy bay.
Tóm tắt
- Robot là cỗ máy có thể được dùng để làm việc, như di chuyển vật lớn, khám phá các thế giới khác hay chụp ảnh địa hình.
- Một số robot tự làm việc được, số khác luôn cần có người ra lệnh.
- Robot hình người như Robonaut được chế tạo trông giống người, có camera làm mắt và có thể tìm cách làm một việc đơn giản hoặc được điều khiển từ xa.
Thuật ngữ trong bài
Tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và nghĩa dùng trong bài. Di chuột, chạm hoặc dùng phím Tab tới từ có gạch chân chấm để xem giải thích ngay khi đọc.
- Robot
- Cỗ máy có thể được dùng để làm việc, tự hoạt động hoặc do con người điều khiển.
- Robot họcRobotics
- Ngành nghiên cứu về robot.
- Cánh tay robotRobotic arm
- Bộ phận robot có dạng cánh tay, dùng để di chuyển hoặc thao tác với vật.
- Tự chủAutonomous
- Có khả năng tự thực hiện công việc mà không cần người điều khiển từng bước.
- Robot hình ngườiHumanoid robot
- Robot được chế tạo có hình dáng giống con người.
- Điều khiển từ xaRemote control
- Điều khiển máy bằng lệnh gửi từ một nơi khác.
- Máy bay không người láiUnmanned aerial vehicle
- Máy bay không có phi công trên máy bay; NASA mô tả một số chiếc được điều khiển từ xa, số khác tự bay theo chỉ dẫn đơn giản.
- Robot thám thínhScout robot
- Robot chụp ảnh hoặc đo địa hình để hỗ trợ việc khám phá.
Bài này chưa được đánh dấu là đã xem
Thấy nội dung sai hoặc chưa an toàn?
Báo cho quản trị viên qua email. Thư có sẵn tên bài và đường dẫn.
Đọc thêm trong chủ đề này
Khởi độngRobot dùng cảm biến để nhận biết môi trường như thế nào?
Robot nhận biết thế giới quanh mình bằng cảm biến như camera, laser và cảm biến chạm. Bài giải thích từng loại làm gì, dành cho người mới.
4 phút đọc
Khởi độngRobot công nghiệp xuất hiện ở đâu?
Robot công nghiệp làm việc ở đâu và làm những việc gì, từ nhà máy lớn đến xưởng nhỏ. Bài dành cho người mới bắt đầu.
4 phút đọc
Khởi độngNhững phần chính của robot cộng tác gồm gì?
Cánh tay, khớp, cảm biến, bộ điều khiển và đầu công tác của robot cộng tác làm việc gì. Bài giới thiệu các phần này cho người mới bắt đầu.
3 phút đọc
Khởi độngVì sao cần hiểu robot dịch vụ?
Robot dịch vụ là robot làm việc hữu ích cho con người ở nhà, bệnh viện hay ngoài không gian. Bài này giúp bạn hiểu vì sao nên biết về chúng.
4 phút đọc
Nguồn
Các nguồn này viết cho người đọc lớn hơn. Nếu thấy khó, hãy đọc cùng người lớn.
- What Is Robotics? (Grades 5-8)(mở trong thẻ mới)
NASABậc A: cơ quan, tổ chức chuẩn hoặc nghiên cứuĐọc ngày 28 tháng 10, 2026
- What Is Robotics? (Grades K-4)(mở trong thẻ mới)
NASABậc A: cơ quan, tổ chức chuẩn hoặc nghiên cứuĐọc ngày 28 tháng 10, 2026
- What Is Robonaut? (Grades 5-8)(mở trong thẻ mới)
NASABậc A: cơ quan, tổ chức chuẩn hoặc nghiên cứuĐọc ngày 28 tháng 10, 2026
