Bỏ qua tới nội dung
LSLab

Robot dùng cảm biến để nhận biết môi trường như thế nào?

  • Khởi động
  • Bài viết
  • Từ 10 tuổi
  • 4 phút đọc
Robot di động có camera và cảm biến quét quan sát các vật thể trên sàn phòng thí nghiệm.

Robot dùng cảm biến để nhận biết môi trường xung quanh. Cảm biến (sensor) là bộ phận thu lấy một thứ từ thế giới, như ánh sáng, âm thanh hay sự va chạm, rồi biến nó thành thông tin mà robot dùng được. Camera, micro, cảm biến khoảng cách bằng laser và cảm biến chạm mỗi loại cho robot một giác quan khác nhau.

Mục lục
Cảm biến nằm giữa môi trường xung quanh và robot.
  • Môi trường xung quanh
  • Cảm biến
  • Robot

Bạn sẽ học được gì

  • Kể tên được các loại cảm biến chính mà robot có thể có.
  • Giải thích được camera giúp robot chọn đường đi như thế nào.
  • Mô tả được cảm biến laser và cảm biến chạm đo thế giới ra sao.

Cần biết trước

Biết robot là gì sẽ có ích, và bài đầu tiên về robot trong chủ đề này đã nói về điều đó.

Robot có thể có những giác quan nào?

Robot có thể có cảm biến hoạt động giống giác quan của con người. Camera thu hình ảnh, micro thu âm thanh, còn một số bàn kẹp có cảm biến xúc giác để nhận biết tiếp xúc.

Thính giác cũng có thể có. Robot Perseverance có hai micro, nên nó nghe được âm thanh trên Sao Hỏa.

Camera, micro và cảm biến xúc giác có thể cung cấp các loại thông tin khác nhau.
  • Camera
  • Micro
  • Bàn kẹp có cảm biến xúc giác

Camera giúp robot tìm đường như thế nào?

Camera là đôi mắt của robot khi lái. Trên Perseverance, các camera tránh nguy hiểm (HazCam) phát hiện nguy hiểm trên đường phía trước và phía sau, chẳng hạn đá lớn, rãnh và đụn cát.

Khi lái, robot dừng lại thường xuyên để chụp ảnh lập thể mới của đoạn đường phía trước. Ảnh lập thể do hai camera tạo ra nên cho thấy độ sâu. Sau đó robot đánh giá những nguy hiểm có thể có.

Các hình ảnh 3D giúp robot tự quyết định nên lái đi đâu. Nó không cần hỏi đội trên Trái Đất ở từng bước.

Hai camera nhìn cùng một vật cản, rồi robot chọn đường đi vòng qua nó.
  • Hai camera
  • Vật cản
  • Đường đi robot chọn
Minh họa xe dùng hai camera để nhìn vật cản và chọn đường vòng.

Robot đo khoảng cách bằng ánh sáng như thế nào?

Robot có thể đo khoảng cách bằng lidar. Một dạng lidar (Light Detection and Ranging) dùng các xung laser để đo khoảng cách.

Chùm sáng bị bề mặt nó gặp phản xạ lại. Một cảm biến ghi ánh sáng phản xạ để đo khoảng cách.

NOAA mô tả lidar trên máy bay: các lần đo khoảng cách được kết hợp với dữ liệu vị trí, hướng, góc quét và hiệu chuẩn để tạo nhóm điểm độ cao dày đặc gọi là đám điểm (point cloud). Đây là ví dụ khảo sát Trái Đất bằng lidar trên máy bay, không phải mô tả mọi hệ thống lidar.

Tia laser đi tới bề mặt, ánh sáng phản xạ trở về và cho biết khoảng cách; nhiều điểm đo hợp lại thành một đám điểm.
  • Bộ phát laser và bộ thu
  • Bề mặt bị chiếu
  • Các điểm đo (đám điểm)
Robot phát tia laser, tia phản xạ từ tường và vật cản, và nhiều điểm đo cùng nhau dựng nên hình dạng căn phòng.

Robot cảm nhận vật nó chạm và vị trí cơ thể như thế nào?

Robot có thể cảm nhận bằng cách ép một cảm biến mềm vào vật. Cảm biến GelSight của MIT là một khối cao su trong suốt, một mặt phủ sơn kim loại. Khi mặt đó ép vào một vật, nó ôm theo hình dạng của vật.

Ở phía đối diện của khối cao su có ba đèn màu và một camera. Một nhóm ở MIT dùng dữ liệu từ GelSight để giúp robot đánh giá độ cứng của bề mặt nó chạm vào.

Một bàn kẹp cần hai khả năng: cảm nhận vật nó đang chạm (cảm nhận xúc giác) và biết vị trí các ngón của nó (cảm nhận vị trí cơ thể, proprioception). Perseverance cho thấy một cách khác để biết về chuyển động của chính nó. Ở chế độ lái mù, máy tính của nó tính quãng đường từ số vòng quay của bánh xe, không nhìn và không kiểm tra bánh có trượt hay không.

Ngón kẹp có lớp đệm mềm và một camera phía sau, nên robot cảm nhận được hình dạng vật nó đang chạm.
  • Ngón kẹp có camera sau lớp đệm mềm
  • Vật được kẹp
  • Chỗ tiếp xúc bị ép lại

Ví dụ trong đời sống

Khi ngồi yên, bạn có thể chạm vào vài vật liệu quen thuộc và để ý mỗi bề mặt cho biết điều gì về hình dạng hay độ mềm. Đây chỉ là phép so sánh để hình dung cảm biến xúc giác: camera và cảm biến chạm cung cấp những loại thông tin khác nhau, còn robot không cảm nhận chúng theo cách con người làm.

Hiểu lầm thường gặp

Robot nhìn thế giới giống chúng ta. Camera chỉ cho robot các bức ảnh. Máy tính trên robot còn phải tìm ra nên làm gì với chúng, chẳng hạn chọn đường để lái.

Một cảm biến là đủ. Perseverance của NASA có camera và micro; khi lái mù, xe còn tính quãng đường từ số vòng quay bánh xe. Mỗi cách cung cấp thông tin khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Cảm biến trong robot là gì?

Cảm biến là bộ phận thu lấy một thứ từ thế giới, như ánh sáng, âm thanh hay sự va chạm, rồi biến nó thành thông tin. Camera, micro và cảm biến chạm là các ví dụ.

Robot có mắt không?

Một số robot có camera hoạt động như đôi mắt. NASA nói rằng trên Sao Hỏa, camera cho robot thị giác.

Lidar là gì?

Một dạng lidar dùng các xung laser để đo khoảng cách.

Robot có cảm nhận được sự va chạm không?

Có, nhờ cảm biến xúc giác. Cảm biến GelSight của MIT giúp robot đánh giá độ cứng của bề mặt nó chạm vào.

Tóm tắt

  • Robot có thể dùng camera, micro và cảm biến chạm để thu các loại thông tin khác nhau.
  • Camera giúp robot phát hiện nguy hiểm và tự quyết định lái đi đâu, còn lidar có thể đo khoảng cách bằng xung laser.
  • Cảm biến chạm như GelSight giúp robot đánh giá độ cứng, và bàn kẹp còn cần biết vị trí các ngón của nó.

Thuật ngữ trong bài

Tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và nghĩa dùng trong bài. Di chuột, chạm hoặc dùng phím Tab tới từ có gạch chân chấm để xem giải thích ngay khi đọc.

Cảm biếnSensor
Bộ phận thu nhận thông tin về môi trường hoặc trạng thái của robot.
Camera
Bộ phận thu hình ảnh, cung cấp thông tin thị giác cho robot.
LidarLight Detection and Ranging
Phương pháp đo khoảng cách bằng ánh sáng; một dạng dùng xung laser và ánh sáng phản xạ.
Đám điểmPoint cloud
Tập hợp các điểm đo mô tả bề mặt, được tạo từ dữ liệu khoảng cách, vị trí và hướng.
Cảm nhận xúc giácTactile sensing
Khả năng cảm nhận vật mà robot đang chạm vào.
Cảm nhận vị trí cơ thểProprioception
Khả năng biết vị trí các phần cơ thể của robot, chẳng hạn các ngón của bàn kẹp.
Ảnh lập thểStereo images
Các ảnh từ góc nhìn khác nhau giúp hệ thống nhận biết chiều sâu của cảnh.
Camera tránh nguy hiểmHazard camera
Camera dùng để phát hiện chướng ngại hoặc nguy hiểm trên đường robot di chuyển.

Bài này chưa được đánh dấu là đã xem

Thấy nội dung sai hoặc chưa an toàn?

Báo cho quản trị viên qua email. Thư có sẵn tên bài và đường dẫn.

Báo lỗi bài này
  • Cánh tay robot kim loại cầm một khối thủy tinh xanh bằng kẹp, minh họa robot thực hiện tác vụ.
    Khởi động

    Robot là gì?

    Robot là gì, làm được những việc nào và cần khả năng gì để hoạt động. Bài mở đầu cho người mới, giải thích bằng ví dụ gần gũi.

    4 phút đọc
  • Hai cánh tay robot trong dây chuyền sản xuất sạch, minh họa ứng dụng robot công nghiệp.
    Khởi động

    Robot công nghiệp xuất hiện ở đâu?

    Robot công nghiệp làm việc ở đâu và làm những việc gì, từ nhà máy lớn đến xưởng nhỏ. Bài dành cho người mới bắt đầu.

    4 phút đọc
  • Cánh tay robot cộng tác với các khớp tròn và bàn tay đeo găng đưa một linh kiện tới gần kẹp.
    Khởi động

    Những phần chính của robot cộng tác gồm gì?

    Cánh tay, khớp, cảm biến, bộ điều khiển và đầu công tác của robot cộng tác làm việc gì. Bài giới thiệu các phần này cho người mới bắt đầu.

    3 phút đọc
  • Robot dịch vụ chở khăn gấp trên khay trong hành lang sáng, minh họa công việc hỗ trợ đời sống.
    Khởi động

    Vì sao cần hiểu robot dịch vụ?

    Robot dịch vụ là robot làm việc hữu ích cho con người ở nhà, bệnh viện hay ngoài không gian. Bài này giúp bạn hiểu vì sao nên biết về chúng.

    4 phút đọc
Xem tất cả bài của chủ đề

Nguồn

Các nguồn này viết cho người đọc lớn hơn. Nếu thấy khó, hãy đọc cùng người lớn.